amorphophallus rivieri
A gardener tends to a large amorphophallus rivieri in a botanical greenhouse.
Danh từ: Amorphophallus rivieri là một loài thực vật nhiệt đới thuộc họ Ráy (Araceae), có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Loài cây này nổi tiếng với mùi hôi thối đặc trưng, thân củ ăn được, lá lớn, và cụm hoa (spadix) lớn được bao bọc bởi một lá bắc (spathe) màu đỏ sẫm sặc sỡ.
- (Cây nổi tiếng với mùi hôi thối, giống như thịt thối rữa.)
- (Ở một số vùng, thân củ của cây được trồng để làm thực phẩm.)
"to encounter amorphophallus rivieri in the wild": gặp cây amorphophallus rivieri ngoài tự nhiên.
- Botanists often encounter amorphophallus rivieri in the tropical forests of Southeast Asia. (Các nhà thực vật học thường gặp cây amorphophallus rivieri trong các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á.)
"the spathe of amorphophallus rivieri": lá bắc của cây amorphophallus rivieri.
- The spathe of amorphophallus rivieri is a striking dark red color. (Lá bắc của cây amorphophallus rivieri có màu đỏ sẫm nổi bật.)
- Amorphophallus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài như amorphophallus rivieri.
- Rivieri (tính từ): thuộc về loài, được đặt theo tên nhà thực vật học.
- Cây "voodoo lily": tên gọi phổ biến khác của amorphophallus rivieri trong tiếng Anh.
- Voodoo lily: tên gọi phổ biến chỉ cùng loài cây này.
- Snake palm: một tên gọi khác (mặc dù không phổ biến bằng).
- Konjac: tên gọi cho loài , có họ hàng gần, nhưng không phải amorphophallus rivieri.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - To give off (phát ra): The amorphophallus rivieri gives off a foul odor to attract pollinators. (Cây amorphophallus rivieri phát ra mùi hôi để thu hút côn trùng thụ phấn.) - To bloom (nở hoa): The amorphophallus rivieri blooms only once every few years. (Cây amorphophallus rivieri chỉ nở hoa một lần sau vài năm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến amorphophallus rivieri. Tuy nhiên, mùi hôi của nó thường được dùng để so sánh trong các mô tả thực vật: "as foul-smelling as amorphophallus rivieri" (hôi thối như cây amorphophallus rivieri).